TIN TỨC MỚI
HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,650
    3,670
    Nữ Trang
    720
    2,630
    2,750
    Nữ Trang
    620
    2,260
    2,380
    Bạch Kim
    750
    960
    960
    Vàng Trắng
    340
    300
    300
    Vàng 710-610 đổi bù 0đ / chỉ
    Tỷ giá hệ thống kim định
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Tiền USD
    100
    2,320
    0
    Tiền Úc
    100
    1,644
    0
    Tiền Canada
    100
    1,728
    0
    Tiền Euro
    100
    2,626
    0
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,320
    0
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,040
    0
    Tiền Singapore
    100
    1,708
    0
    Tiền Malaysia
    100
    561
    0
    Tiền Trung
    100
    340
    0
    Tiền Đài Loan
    1000
    753
    0
    Giá mang tính chất tham khảo trên hệ thống
    TOP